6 Phrasal Verbs với LOOK siêu phổ biến giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn
Đã cập nhật: 20 giờ trước
Bạn đã từng nói “I will look my dog” và thấy người nghe hơi khựng lại chưa?
Vấn đề không nằm ở từ look. Vấn đề là khi đi với giới từ khác nhau, nghĩa của nó đổi hoàn toàn.
Trong IELTS Speaking, phỏng vấn, lớp học hay giao tiếp hằng ngày, dùng sai phrasal verb có thể làm câu nghe “dịch từ tiếng Việt sang”. Chưa tự nhiên. Chưa đúng chất tiếng Anh.
Tin vui là chỉ cần 3 phút, bạn có thể nắm chắc 6 cụm từ với look cực phổ biến dưới đây. Học xong là dùng được ngay.
6 phrasal verbs với look bạn nên thuộc ngay
1. Look after
`look after` = chăm sóc, chịu trách nhiệm cho ai hoặc việc gì
Cụm này thường dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ em, thú cưng, người thân, hoặc quản lý một nhiệm vụ.
Ví dụ:
She looks after my dog when I’m out of town.
Cô ấy chăm sóc chú chó của tôi khi tôi đi xa.
Can you look after my bag for a minute?
Bạn trông giúp mình cái túi một phút được không?
Trong giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, `look after` nghe mềm và đời thường hơn “take care of” trong nhiều tình huống thân mật.
2. Look around
`look around` = tham quan, đi xem xung quanh, khám phá một khu vực
Dùng cụm này khi bạn đến nơi mới và muốn đi một vòng để xem có gì thú vị.
Ví dụ
Whenever I visit a new city, I spend the first day just looking around.
Mỗi khi đến một thành phố mới, tôi dành ngày đầu tiên chỉ để đi tham quan xung quanh.
We arrived early, so we looked around the campus before class.
Chúng tôi đến sớm, nên đi tham quan quanh khuôn viên trường trước giờ học.
Cụm này rất hữu ích khi nói về du lịch, trường học, khu phố mới, bảo tàng, trung tâm thương mại.
3. Look at
`look at` = xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng
Nhiều người chỉ nhớ `look at` là “nhìn vào”. Đúng, nhưng chưa đủ.
Trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc ra quyết định, `look at` còn có nghĩa là xem xét một vấn đề hoặc lựa chọn.
Ví dụ
She needs to spend some time looking at her options before she makes a decision.
Cô ấy cần dành thời gian xem xét các lựa chọn trước khi ra quyết định.
Before choosing a university, I looked at the course structure and tuition fees.
Trước khi chọn trường đại học, tôi đã xem xét cấu trúc khóa học và học phí.
Đây là cụm rất nên dùng nếu bạn muốn nâng cấp từ vựng IELTS Speaking mà vẫn giữ câu nói tự nhiên.
Mẹo phân biệt nhanh các cụm dễ nhầm
`look at` khác `look over` như thế nào?
Hai cụm này rất dễ nhầm vì đều liên quan đến “xem”.
Cụm từ | Cách hiểu nhanh | Ví dụ |
look at | xem xét kỹ, cân nhắc | I’m looking at different job offers. |
look over | kiểm tra nhanh, xem lướt để tìm lỗi | Can you look over my essay? |
Hãy nhớ thế này:
`look at` = nghĩ kỹ trước khi quyết định `look over` = kiểm tra nhanh trước khi nộp
`look around` khác `look up` như thế nào?
Cụm từ | Dùng khi nào |
look around | bạn đi khám phá một nơi |
look up | bạn tra thông tin hoặc tìm gặp ai đó |
Ví dụ:
I looked around the city.
Tôi đi tham quan thành phố.
I looked up the address.
Tôi tra địa chỉ.
4. Look back
`look back` = nhớ lại, nhìn lại quá khứ
Cụm này cực hay khi kể chuyện cá nhân, chia sẻ trải nghiệm, hoặc trả lời các câu hỏi IELTS Speaking Part 2 và Part 3.
Ví dụ
When I look back, I’m embarrassed about some of the things I said.
Khi nhìn lại, tôi thấy xấu hổ về một vài điều mình đã nói.
When I look back on my first year at university, I realize how much I changed.
Khi nhìn lại năm đầu đại học, tôi nhận ra mình đã thay đổi rất nhiều.
Lưu ý nhỏ: bạn có thể dùng `look back` hoặc `look back on something`.
Ví dụ:
I often look back on my childhood.
Tôi thường nhớ lại tuổi thơ của mình.
5. Look over
`look over` = kiểm tra, xem lướt qua nhanh
Dùng khi bạn đọc nhanh để kiểm tra lỗi, xem nội dung ổn chưa, hoặc rà lại trước khi gửi đi.
Ví dụ
If you want, I can look over your essay.
Nếu bạn muốn, tôi có thể xem qua bài luận của bạn.
Please look over your answers before you submit the test.
Hãy kiểm tra lại câu trả lời trước khi nộp bài.
Cụm này rất hợp khi nhờ bạn bè, giáo viên hoặc người có kinh nghiệm xem nhanh bài viết, email, CV, bài thuyết trình.
6. Look up
`look up` = tra cứu thông tin hoặc liên lạc với ai khi đến một nơi nào đó
Đây là một cụm cực đa nghĩa nhưng rất dễ dùng.
Nghĩa phổ biến nhất là tra thông tin.
Ví dụ
I looked up the word in an online dictionary.
Tôi tra từ đó trong từ điển online.
Nghĩa thứ hai là tìm gặp hoặc liên lạc với ai khi bạn đến nơi họ sống.
If you go to London, you should look up my old friend, Jane.
Nếu bạn đến London, bạn nên liên lạc với người bạn cũ của tôi, Jane.
When I visit Đà Nẵng, I’ll look up my high school friend.
Khi đến Đà Nẵng, tôi sẽ liên lạc với bạn cấp ba của mình.
Nếu bạn đang học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, `look up` là cụm nên xuất hiện trong danh sách đầu tiên.
Bảng tóm tắt 6 phrasal verbs with look
Phrasal verb | Nghĩa chính | Câu nhớ nhanh |
look after | chăm sóc, chịu trách nhiệm | Look after my dog. |
look around | tham quan, khám phá | Look around the city. |
look at | xem xét, cân nhắc | Look at your options. |
look back | nhìn lại quá khứ | Look back on your childhood. |
look over | kiểm tra nhanh | Look over my essay. |
look up | tra cứu, liên lạc khi đến nơi nào đó | Look up a word. |
Bài tập nhanh 5 câu fill-in-the-blank
Điền cụm đúng vào chỗ trống:
Can you ______ my cat while I’m on holiday?
I need to ______ this report before sending it to my teacher.
We spent the afternoon ______ the old town.
When I ______, I feel proud of how far I’ve come.
You should ______ the meaning of this word in a dictionary.
Nhấn để xem đáp án
look after
look over
looking around
look back
look up
Bạn đúng mấy câu? Nếu sai câu nào, hãy viết lại câu đó bằng ví dụ của riêng bạn để nhớ lâu hơn.
Ghi nhớ nhanh trước khi rời bài

Chỉ với 6 cụm này, bạn đã có thể nói tự nhiên hơn rất nhiều:
look after để nói về chăm sóc.
look around để nói về khám phá.
look at để nói về xem xét.
look back để nói về quá khứ.
look over để nói về kiểm tra nhanh.
look up để nói về tra cứu hoặc liên lạc.
Hãy lưu bài viết này lại, chia sẻ cho một người bạn đang học tiếng Anh, hoặc đăng ký nhận tài liệu học tiếng Anh miễn phí để tiếp tục nâng cấp vốn từ mỗi ngày.



Bình luận