Một số Linking Words quan trọng trong IELTS bạn cần biết
- JYS IELTS
- 1 thg 8, 2025
- 6 phút đọc
Linking words (từ nối) đóng vai trò quan trọng trong IELTS Speaking và Writing. Chúng giúp bài viết mạch lạc, bài nói trôi chảy và tự nhiên hơn, từ đó nâng điểm ở tiêu chí ngữ pháp và độ trôi chảy.
Trong Writing, từ nối như however, for example, in addition giúp kết nối ý tưởng rõ ràng. Trong Speaking, các cụm như actually, I mean, besides that giúp câu trả lời mượt và tự nhiên hơn.
Nếu bạn chưa tự tin khi sử dụng từ nối, cùng JYS ENGLISH tìm hiểu để hiểu rõ hơn và cải thiện điểm số một cách rõ rệt nhé!
1. Linking words là gì?
Linking words là những từ nối được dùng để nối các vế câu, hai mệnh đề hoặc các câu trình bày sự tương phản, điều kiện, so sánh, mục đích, giả định,…
Những từ liên kết hay từ nối này sử dụng để liên kết ý tưởng. Chúng ta có thể dùng linking words trong IELTS writing để đưa ra ví dụ, đưa ra lý do kết quả, thêm thông tin, tóm tắt, đưa trình tự thông tin sao cho logic,…Từ nối có thể đứng ở đầu câu, ở giữa câu hoặc giữa hai dấu phẩy tùy vào ngữ cảnh.

2. Các dạng Linking Words trong IELTS thông dụng
Sau đây sẽ là 13 dạng Linking words bạn thường xuyên bắt gặp trong tiếng anh:
Comparison: Dùng để so sánh
Sequencing ideas: Dùng để sắp xếp ý tưởng
Generalisation: Thể hiện khái quát hóa
Restatement: Nhắc khía cạnh khác
Summary: Dùng để tóm tắt
Condition: Thể hiện điều kiện
Result: Dùng để chỉ kết quả
Emphasis: Dùng để nhấn mạnh
Addition: Dùng để bổ sung
Reason: Dùng để chỉ lý do
Transition Words – Illustration: Dùng để minh họa
Contrast: Dùng để thể hiện sự tương phản
Concession: Nhượng bộ
3. Một số Linking words quan trọng trong tiếng anh
Linking Words – Comparison (So sánh)
Sau đây sẽ là các từ nối dùng trong câu so sánh tương tự từ hai đối tượng trở lên:
Similarly: Tương tự
In the same way: Theo cùng một cách
Correspondingly: Tương ứng
Similar to: Tương tự như
Same as: Giống như
Equally: Bằng nhau
Compare/compare(d) to (with): So sánh / so sánh với
By the same token: Bởi lẽ ấy
Likewise: Tương tự như vậy
Just as: Cũng như
Like/Just like: Giống như
As… as…: …. (tính từ) như ai/cái gì
Ví dụ: Like Minh, I like to hang out somewhere less crowded. (Giống như Minh, tớ thích chơi chỗ nào đó bớt đông hơn.)
Linking Words – Result (Kết quả)
Đây là dạng từ nối dùng để nêu kết quả cho quá trình, hành động…một sự việc được nhắc đến trước nó.
As a result: Kết quả là
As a consequence (of): Như một hệ quả của
Thereby: Do đó
Therefore: Vì thế
Thus: Như vậy
Eventually: Cuối cùng
Consequently: Hậu quả là
Hence: Vì thế
For this reason: Vì lý do này
Ví dụ: His car is broken. As a result, he can’t make it to the show. (Xe ô tô của anh ấy đang hỏng. Kết quả là anh ấy không thể đến chương trình.)
Linking Words – Addition (Bổ sung)
Đây là dạng từ nối dùng để bổ sung ý được nhắc đến trước đó, cụ thể:
Additionally / an additional: Ngoài ra / bổ sung
Furthermore: Hơn nữa
Also: Cũng thế
Too: Quá
Likewise: Tương tự như vậy
As well as that: Cũng như
Along with: Cùng với
Besides: Ngoài ra
In addition: Ngoài ra
Moreover: Hơn thế nữa
Not only…but also: Không những … mà còn
In addition to this: Thêm vào đó
Apart from this: Ngoài việc này
Ví dụ: Not only Mr. Bean but also his wife love music. (Không chỉ ngài Bean mà cả vợ anh ấy cũng yêu âm nhạc.)
Connecting Words – Emphasis (Khẳng định)
Được dùng để bổ nghĩa nhấn mạnh, khẳng định lại các mệnh đề trong câu cụ thể:
Obviously: Chắc chắn, rõ ràng, hiển nhiên
Undoubtedly: Không còn nghi ngờ gì
Especially: Đặc biệt
Indeed: Thực sự
Clearly: Rõ ràng
Without a doubt: Không còn nghi ngờ gì
Unquestionably: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Certainly: Chắc chắn
Definitely: Chắc chắn
Particularly: Cụ thể, đặc biệt
In particular: Cụ thể, đặc biệt
Importantly: Quan trọng
Of course: Tất nhiên
Absolutely: Chắc chắn
It should be noted: Cần lưu ý
Above all: Trên hết
Positively: Tích cực
Ví dụ: Importantly, he needs to learn how to save money. (Quan trọng, anh ta cần học cách tiết kiệm tiền.)
Linking Words – Reason (Lý do)
Được dùng để nối vào những mệnh đề chỉ nguyên nhân, cung cấp lý do cho một sự việc nào đó.
Because: Bởi vì
Because of: Bởi vì chuyện gì đó
With this in mind: Với ý nghĩ này
In fact: Trong thực tế
In order to: Để mà
Due to: Do là
Owing to: Do
Ví dụ: Due to the bad weather, many people left the stadium. (Do thời tiết xấu, nhiều người rời khỏi sân vận động.)
Linking Words – Contrast
Được dùng để chỉ sự tương phản, đối lập, so sánh sự khác nhau, khía cạnh khác đối lập với mệnh đề hoặc ý được nhắc đến trước đó.
Unlike: Không giống, không thích
Nevertheless: Tuy nhiên
However/Nonetheless: Tuy nhiên
On the other hand: Mặt khác
Nonetheless: Tuy nhiên
Despite / in spite of: Mặc dù / mặc dù
Although/Even though/ though: Mặc dù
In contrast (to): Trái ngược với
While: Trong khi
Otherwise: Mặt khác
Whereas: Trong khi
Alternatively: Hoặc, thay vào đó
Conversely: Ngược lại
Even so: Ngay cả như vậy
Differing from: Khác với
Contrary to: Trái với
Ví dụ: Although I am not very smart, I am strong. (Mặc dù tôi không thông minh cho lắm, tôi khoẻ mạnh.)
Transition Words – Illustration – Give Examples (Dẫn chứng)
Được dùng khi muốn đưa ra dẫn chứng, các ví dụ minh họa.
For example/ For instance: Ví dụ
Such as: Như là
Including: Bao gồm, kể cả
Namely: Cụ thể
In this case: Trong trường hợp này
Proof of this: Bằng chứng này
Like: Giống
To demonstrate/ To clarify: Để chứng minh / Để làm rõ
As: Như, giống như
That is: Đó là
To paraphrase: Để diễn giải
In other words: Nói cách khác
Ví dụ: My grandmother loves many types of animals. For example goats, birds, cows, sheep, cats,… (Bà của tôi thích nhiều loài động vật. Ví dụ: dê, chim, bò, cừu, mèo,…)
Linking Words – Sequencing ideas
Được dùng để đánh dấu, sắp xếp thứ tự của các ý tưởng trong câu.
First and foremost: Đầu tiên và quan trọng nhất
Lastly and most importantly: Cuối cùng và quan trọng nhất
Last but not least: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
Meanwhile: Trong khi đó
At the same time: Đồng thời
Previously: Trước đây
On the one hand: Một mặt
On the other hand: Mặt khác
Firstly/First: Đầu tiên
Secondly/Second: Thứ hai
Thirdly/Third: Thứ ba
To begin with: Đầu tiên là, để bắt đầu
Following: Tiếp theo
Following this: Theo sau đó
Afterwards: Sau đó
After: Sau
After this/that: Sau đó
Then: Sau đó
Simultaneously: Đồng thời
During: Trong khi
Finally: Cuối cùng
Lastly: Cuối cùng
As soon as: Ngay khi
Above all: Trên hết
Ví dụ: Finally, I will give you some homework. (Cuối cùng, tôi sẽ giao cho các bạn bài tập về nhà.)
Trên là một số các từ nối quan trọng được sử dụng rất nhiều trong khi học Tiếng anh đặc biệt là IELTS. Qua bài viết trên, JYS ENGLISH hy vọng bạn đọc bỏ túi thêm được những kiến thức bổ ích giúp để nâng cao điểm số cao nhất trong các kỳ thi, các bài kiểm tra.
Để nắm rõ hơn về các điểm ngữ pháp và từ vựng trong IELTS Writing, hãy tham khảo ngay khóa học MASTER IELTS nhé.


Bình luận