top of page

Tổng hợp kiến thức về Danh từ số ít và Danh từ số nhiều: Lý thuyết và bài tập thực hành

Đã cập nhật: 7 thg 3


Nằm trong chuyên đề ngữ pháp về danh từ, danh từ số ít và danh từ số nhiều là nội dung cơ bản bạn cần phải nắm rõ. Nó sẽ xuất hiện trong mọi bài kiểm tra và các cuộc hội thoại. Đây không phải là nội dung khó, nhưng trong bài thi, nhiều thí sinh thường viết sai dạng từ, dẫn đến việc mất điểm một cách đáng tiếc. Vậy ngay trong bài viết dưới đây, bạn hãy cùng JYS tìm hiểu về danh từ số ít và số nhiều trong Tiếng Anh nhé!


Tổng quan về danh từ số ít và danh từ số nhiều


Danh từ trong Tiếng Anh có thể được chia thành danh từ số ít và danh từ số nhiều. Hiểu rõ về sự khác biệt của hai loại này giúp bạn sử dụng chính xác hơn.


Danh từ số ít là gì?


Danh từ số ít hay Singular Nouns là các danh từ dùng để biểu hiện một sự vật, hiện tượng, con người, sự việc, hoặc các danh từ không đếm được. Danh từ số ít thường không có “s/es” ở cuối từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ có “s/es” ở cuối vẫn là danh từ số ít vì đó là những danh từ không đếm được. Chính vì vậy, bạn không nên chỉ dựa vào đuôi “s/es” để phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều.


Ví dụ: news (tin tức), economics (kinh tế học)


Danh từ số ít có thể là những từ:


  • Common Nouns (Danh từ chung, khái quát): cat (mèo), park (công viên), singer (ca sĩ), car (cái xe), tree (cái cây), backyard (sân sau)…

  • Proper Nouns (Danh từ riêng): Vietnam (Việt Nam), God (Chúa)…

  • Concrete Nouns (Danh từ cụ thể): apple (quả táo), pen (cây bút)…

  • Abstract Nouns (Danh từ trừu tượng): confession (lời thổ lộ), unemployment (thất nghiệp), war (chiến tranh)…

  • Countable Nouns (Danh từ đếm được): bottle (bình nước), phone (điện thoại)…

  • Uncountable Nouns (Danh từ không đếm được): physics (môn vật lý), water (nước), air (không khí)…


Danh từ số nhiều là gì?


Danh từ số nhiều hay Plural Nouns là các danh từ để chỉ sự vật, hiện tượng, con người đếm được có số lượng từ 2 đối tượng trở lên. Danh từ số nhiều thường được thêm “s/es” ở cuối từ.


Danh từ số nhiều trong Tiếng Anh gồm có hai dạng: danh từ có quy tắc và danh từ bất quy tắc:


  • Danh từ có quy tắc: Khi chuyển sang dạng số nhiều, tuân thủ theo nguyên tắc thêm s/es vào sau danh từ như thông thường.

  • Danh từ bất quy tắc: Khi chuyển sang dạng số nhiều, danh từ có sự biến đổi và không tuân thủ theo quy tắc thêm s/es.


Quy tắc chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều


Đối với danh từ có quy tắc


Đa số các danh từ là danh từ có quy tắc. Bạn hãy ghi nhớ 8 quy tắc sau để chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều:


| STT | Cách chuyển đổi | Ví dụ |

|-----|------------------|-------|

| 1 | Danh từ số ít + s = danh từ số nhiều | Cup (cái cốc) → Cups (những cái cốc) |

| 2 | Danh từ số ít tận cùng là -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z + es = danh từ số nhiều | Glass (chiếc kính) → glasses (những chiếc kính) |

| 3 | Danh từ số ít có đuôi là -y → đổi thành -i và thêm -es | Family (gia đình) → families (những gia đình) |

| 4 | Danh từ có phụ âm đuôi là -o + -e hoặc -es = danh từ số nhiều | Buffalo (con trâu) → buffaloes (những con trâu) |

| 5 | Danh từ số ít tận cùng là -f, -fe hoặc -ff thì lược bỏ và thay bằng -ves | Dwarf (chú lùn) → Dwarves (những chú lùn) |

| 6 | Danh từ số ít tận cùng là -us thì đổi thành -i | Cactus (cây xương rồng) → cacti (những cây xương rồng) |

| 7 | Danh từ số ít tận cùng là -is thì đổi thành -es | Crisis (cơn khủng hoảng) → crises (những cơn khủng hoảng) |

| 8 | Danh từ số ít tận cùng là -um thì đổi thành -a | Bacterium (vi khuẩn) → bacteria (những con vi khuẩn) |


Đối với danh từ bất quy tắc


Đối với những danh từ bất quy tắc (các danh từ số nhiều đặc biệt), các danh từ này sẽ có sự biến đổi không theo nguyên tắc nào. Bạn cần nắm lòng và học thuộc những từ này.


| Singular Nouns | Plural Nouns | Meaning |

|----------------|---------------|---------|

| Tooth | Teeth | Răng |

| Foot | Feet | Bàn chân|

| Man | Men | Đàn ông |

| Woman | Women | Phụ nữ |

| Child | Children | Đứa trẻ |

| Person | People | Người |

| Goose | Geese | Con ngỗng|

| Mouse | Mice | Con chuột|

| Louse | Lice | Con rận |

| Ox | Oxen | Con bò đực|


Với nhiều từ và nhiều nguyên tắc như vậy, cách tốt nhất để ghi nhớ là thường xuyên làm bài tập thực hành để ghi nhớ kiến thức.


Cách phát âm đuôi s/es của danh từ số nhiều


Trong Tiếng Anh, có ba cách phát âm đuôi s/es mà bạn cần nắm được bao gồm /s/, /iz/, /z/. Để nắm được chi tiết quy tắc, mẹo ghi nhớ hiệu quả cách phát âm đuôi s/es của danh từ số nhiều trong Tiếng Anh, bạn tham khảo bài viết sau của JYS: Cách Phát Âm S, Es Chuẩn Trong Tiếng Anh + Bài Tập Thực Hành.


Bài tập về danh từ số ít và số nhiều


Bài tập 1: Điền dạng danh từ số ít hoặc số nhiều vào chỗ trống cho phù hợp:

  1. I saw many ............ in the lake. (fish)

  2. The .............. on the roof is leaking. (pipe)

  3. My sister has two  ............. (child)

  4. A  ............ crossed the road in front of the car. (deer)

  5. The teacher praised the students for their excellent  ............. (work/works)

  6. Three  ............ were spotted in the sky. (bird/birds)

  7. My brother has three  ............. (dog/dogs)

  8. Each  ............ in the box is wrapped in colorful paper. (gift/gifts)


Bài tập 2: Điền dạng danh từ số nhiều của các danh từ số ít sau:


| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều |

|---------------|------------------|

| desk | ________________ |

| bike | ________________ |

| watch | ________________ |

| cake | ________________ |

| life | ________________ |

| family | ________________ |

| city | ________________ |

| man | ________________ |

| child | ________________ |

| shelf | ________________ |

| mouth | ________________ |

| sheep | ________________ |

| bus | ________________ |

| day | ________________ |

| fish | ________________ |

| ox | ________________ |

| potato | ________________ |

| deer | ________________ |

| chief | ________________ |

| photo | ________________ |


Đáp án


Bài tập 1:

  1. fish

  2. pipe

  3. children

  4. deer

  5. work

  6. birds

  7. dogs

  8. gift


Bài tập 2:

| Danh từ số ít | Danh từ số nhiều |

|---------------|------------------|

| desk | desks |

| bike | bikes |

| watch | watches |

| cake | cakes |

| life | lives |

| family | families |

| city | cities |

| man | men |

| child | children |

| shelf | shelves |

| mouth | mouths |

| sheep | sheep |

| bus | buses |

| day | days |

| fish | fish |

| ox | oxen |

| potato | potatoes |

| deer | deer |

| chief | chiefs |

| photo | photos |


Thông qua bài viết trên, JYS đã tổng hợp những kiến thức quan trọng cần biết về Danh từ số ít và Danh từ số nhiều Tiếng Anh. Để nắm vững những kiến thức đã được chia sẻ ở trên, bạn đừng quên làm bài tập về danh từ số ít và số nhiều kèm theo nhé!


Kết luận


Học danh từ số ít và số nhiều không chỉ giúp bạn làm bài thi tốt hơn mà còn cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày. Hãy thực hành thường xuyên để ghi nhớ các quy tắc và từ vựng. Chúc bạn học tốt!

 
 
 

Bài đăng gần đây

Xem tất cả
5 cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn mệnh đề quan hệ là một kỹ thuật ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý tưởng ngắn gọn và hiệu quả hơn. Việc sử dụng linh hoạt và chính xác mệnh đề quan hệ không chỉ g

 
 
 

Bình luận


Geometric Light Pattern

ANH NGỮ QUỐC TẾ JYS IELTS

Join Your Stars to Become a Global Citizen!

JYS IELTS là trung tâm đầu tiên được thành lập bởi giáo viên nước ngoài, mang đến sự khác biệt trong cách tiếp cận tiếng Anh, giúp học viên phát triển toàn diện 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Địa chỉ

1st: Khu đô thị Vườn Xanh, thị trấn Đô Lương, tỉnh Nghệ An

2nd: ​Võ Thị Sáu, TP Vinh, tỉnh Nghệ An

Tel: 0944540628 (TP Vinh)

 
​Văn phòng tư vấn

Tel: 0375.2525.18
Tel: 0378.686.705

​Văn phòng học thuật
Văn phòng tuyển dụng

Email:

jysielts.doluong@gmail.com

Tel: 0378.686.705

  • Facebook
  • LinkedIn
  • YouTube

© 2026 by JYS Education Co. LTD. 

bottom of page